Characters remaining: 500/500
Translation

bảng vàng

Academic
Friendly

Từ "bảng vàng" trong tiếng Việt có nghĩamột bảng ghi tên những người thi đỗ trong các kỳ thi, đặc biệt kỳ thi vào các trường đại học hoặc kỳ thi tốt nghiệp. Khi một người đạt điểm cao được thông báo trên bảng vàng, điều này có nghĩahọ đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc được công nhận.

Giải thích: - "Bảng": một bề mặt phẳng dùng để ghi chép thông tin, có thể bằng gỗ, giấy hoặc vật liệu khác. - "Vàng": thường biểu thị cho giá trị cao, sự quý giá. Trong văn hóa Việt Nam, màu vàng còn mang ý nghĩa tượng trưng cho sự thành công, thịnh vượng.

dụ sử dụng: 1. Câu đơn giản: "Tôi rất vui mừng khi thấy tên mình trên bảng vàng." (Người nói đã đỗ kỳ thi thấy tên mình trên bảng ghi danh.) 2. Câu phức tạp: "Sau nhiều tháng học tập chăm chỉ, cuối cùng tôi cũng đã tên trên bảng vàng của trường." (Người nói đã nỗ lực đạt thành tích tốt.)

Cách sử dụng nâng cao: - Khi nói về "bảng vàng", người ta có thể sử dụng để biểu thị cho sự cạnh tranh nỗ lực trong học tập. dụ: "Để tên trên bảng vàng, bạn cần phải một kế hoạch học tập hợp lý kiên nhẫn." - Trong bối cảnh thành tích thể thao, "bảng vàng" cũng có thể được sử dụng để chỉ danh sách những vận động viên xuất sắc.

Biến thể của từ: - "Bảng đen": bảng ghi chú để giảng dạy, không liên quan đến thành tích thi cử. - "Bảng tin": nơi thông báo thông tin, có thể hoặc không liên quan đến việc thi cử.

Từ đồng nghĩa liên quan: - "Danh sách đỗ": Cũng chỉ ra những người đã vượt qua kỳ thi, nhưng không sự nhấn mạnh về giá trị như "bảng vàng". - "Thành tích": kết quả đạt được sau quá trình học tập, có thể liên quan đến điểm số sự công nhận.

Từ gần giống: - "Bảng điểm": danh sách ghi điểm của từng môn học, không nhất thiết chỉ ra sự thi đỗ hay không. - "Bảng thành tích": Có thể chỉ ra thành tíchnhiều lĩnh vực khác nhau, không chỉ trong học tập.

Chú ý: - "Bảng vàng" thường không dùng cho những kỳ thi không chính thức hoặc không tính cạnh tranh cao. - Trong ngữ cảnh xã hội, việc tên trên bảng vàng có thể mang lại sự tự hào cho cá nhân gia đình, thể hiện sự cố gắng thành tựu trong học tập.

  1. bảng ghi tên người thi đỗ. Đuốc hoa: đuốc thắp trong phòng vợ chồng đêm mới cưới. ý nói: thi đỗ sẽ cưới vợ

Comments and discussion on the word "bảng vàng"